Lịch Ngày 3/6/1917
Chủ nhật, ngày 3/6/1917
Âm lịch: ngày 14 tháng 4 năm Đinh Tỵ (Rắn)
Ngày Bính Tý, tháng Ất Tỵ, năm Đinh Tỵ
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 3/6/1917
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Kim QuỹTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Thiên ĐứcKhông Vong
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Tư MệnhTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thanh LongĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Minh ĐườngTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Bạch HổĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thiên LaoLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Huyền VũXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Câu TrầnKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thiên HìnhLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Chu TướcXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 3/6/1917 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Bạch Hổ.
- Trực
- Trực Nguy - báo hiệu nguy hiểm - chỉ hợp an táng, cải táng, lễ bái, tụng kinh; kỵ cưới hỏi, xuất hành, khai trương, làm ăn
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Mãn (từ 21/5)
- Tiết khí tiếp theo
- Mang Chủng (6/6)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Tây Nam
Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.
Nên làm và nên tránh ngày 3/6/1917
Nên làm
- Cưới hỏi
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Khai quang
- Xuất hành
- Tháo dỡ nhà
- Động thổ
- Lập đòn dông
- Xuất hỏa
- Nạp nô tỳ
- Nhập trạch
- Di dời
- An giường
- Trồng trọt
- Nạp súc vật
- Chăn nuôi
- Dựng cột
- Lắp cửa
- Tu tạo
- Giải trừ
- Gặp gỡ thân hữu
Nên tránh (kỵ)
Thần tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Mã, Bất Tương, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Tứ Kỵ, Thất Điểu, Ngũ Hư, Phục Nhật, Xúc Thủy Long, Bạch Hổ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Ngọ - tuổi Ngựa
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 3/6/1917
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 3/6/1917
- Can chi của ngày
- Bính Tý
- Can chi của năm
- Đinh Tỵ
- Ngũ hành của ngày
- Bính Tý thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Giản Hạ Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Sa Trung Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 3/6/1917
Câu hỏi thường gặp về ngày 3/6/1917
Ngày 3/6/1917 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 3/6/1917 là ngày 14 tháng 4 năm Đinh Tỵ (ngày Bính Tý, tháng Ất Tỵ, năm Đinh Tỵ, tuổi Rắn).
Ngày 3/6/1917 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 3/6/1917 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 3/6/1917 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 3/6/1917 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 3/6/1917 trực Nguy, nằm trong tiết Tiểu Mãn; tiết khí tiếp theo là Mang Chủng (6/6).