Lịch Ngày 22/11/1915
Thứ hai, ngày 22/11/1915
Âm lịch: ngày 16 tháng 10 năm Ất Mão (Mèo)
Ngày Đinh Tỵ, tháng Đinh Hợi, năm Ất Mão
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 22/11/1915
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Tư MệnhTiểu Cát
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Thanh LongĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Minh ĐườngTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Kim QuỹTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Thiên ĐứcKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Bạch HổĐại An
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Thiên LaoLưu Niên
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Huyền VũXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Câu TrầnKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thiên HìnhLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Chu TướcXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 22/11/1915 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Câu Trần.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Lập Đông (từ 8/11)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Tuyết (23/11)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Nguy Nguyệt Yến - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, giường - ngoài nhà, phía chính Đông
Sao Nguy (Hung tú - sao xấu): Kỵ xây dựng, sửa chữa nhà cửa, di chuyển chỗ ở; thận trọng khi đi lại.
Nên làm và nên tránh ngày 22/11/1915
Nên làm
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Tế tự
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- An táng
Thần tốt: Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Thương, Kính An · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tứ Phế, Trùng Nhật, Câu Trần, Âm Dương Giao Phá
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Dậu (Gà), Thân (Khỉ)
- Tuổi kỵ (xung)
- Tân Hợi - tuổi Heo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 22/11/1915
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 22/11/1915
- Can chi của ngày
- Đinh Tỵ
- Can chi của năm
- Ất Mão
- Ngũ hành của ngày
- Đinh Tỵ thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Sa Trung Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Đại Khê Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 22/11/1915
Câu hỏi thường gặp về ngày 22/11/1915
Ngày 22/11/1915 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 22/11/1915 là ngày 16 tháng 10 năm Ất Mão (ngày Đinh Tỵ, tháng Đinh Hợi, năm Ất Mão, tuổi Mèo).
Ngày 22/11/1915 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 22/11/1915 là ngày hắc đạo (Câu Trần), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 22/11/1915 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 22/11/1915 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 22/11/1915 trực Phá, nằm trong tiết Lập Đông; tiết khí tiếp theo là Tiểu Tuyết (23/11).