Lịch Ngày 15/9/1915
Thứ tư, ngày 15/9/1915
Âm lịch: ngày 7 tháng 8 năm Ất Mão (Mèo)
Ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Dậu, năm Ất Mão
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 15/9/1915
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Tư MệnhTốc Hỷ
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thanh LongXích Khẩu
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Minh ĐườngTiểu Cát
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Kim QuỹTốc Hỷ
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Thiên ĐứcLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Ngọc ĐườngTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Câu TrầnLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thiên HìnhKhông Vong
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Chu TướcĐại An
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Bạch HổXích Khẩu
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thiên LaoKhông Vong
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Huyền VũĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 15/9/1915 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Ngọc Đường.
- Trực
- Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
- Tiết khí hiện tại
- Bạch Lộ (từ 9/9)
- Tiết khí tiếp theo
- Thu Phân (24/9)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Chẩn Thủy Dẫn - tốt, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa lớn - ngoài nhà, phía Đông Bắc
Sao Chẩn (Kiết tú - sao tốt): Mọi việc thuận lợi; hợp xuất hành, chuyển nhà, đầu tư kinh doanh, thi cử.
Nên làm và nên tránh ngày 15/9/1915
Nên làm
- Tế tự
- Xuất hành
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- Nhập trạch
- Tu tạo
- Động thổ
- Gặp gỡ thân hữu
- Phá thổ
Thần tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Yếm, Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Tiểu Hội
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn), Thìn (Rồng)
- Tuổi kỵ (xung)
- Quý Mão - tuổi Mèo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 15/9/1915
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 15/9/1915
- Can chi của ngày
- Kỷ Dậu
- Can chi của năm
- Ất Mão
- Ngũ hành của ngày
- Kỷ Dậu thuộc Thổ
- Nạp âm của ngày
- Đại Dịch Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Đại Khê Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 15/9/1915
Câu hỏi thường gặp về ngày 15/9/1915
Ngày 15/9/1915 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 15/9/1915 là ngày 7 tháng 8 năm Ất Mão (ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Dậu, năm Ất Mão, tuổi Mèo).
Ngày 15/9/1915 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 15/9/1915 là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 15/9/1915 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 15/9/1915 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 15/9/1915 trực Kiến, nằm trong tiết Bạch Lộ; tiết khí tiếp theo là Thu Phân (24/9).