Lịch Ngày 11/4/1915
Chủ nhật, ngày 11/4/1915
Âm lịch: ngày 27 tháng 2 năm Ất Mão (Mèo)
Ngày Nhâm Thân, tháng Canh Thìn, năm Ất Mão
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 11/4/1915
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thanh LongXích Khẩu
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Minh ĐườngTiểu Cát
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Kim QuỹTốc Hỷ
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Thiên ĐứcLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Ngọc ĐườngTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Tư MệnhTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Thiên HìnhKhông Vong
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Chu TướcĐại An
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Bạch HổXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thiên LaoKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Huyền VũĐại An
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Câu TrầnLưu Niên
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 11/4/1915 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Kim Quỹ.
- Trực
- Trực Định - cố định, vẹn toàn - hợp cưới hỏi, ký hợp đồng, nhập trạch, buôn bán; kỵ thưa kiện, xuất hành đi xa
- Tiết khí hiện tại
- Thanh Minh (từ 6/4)
- Tiết khí tiếp theo
- Cốc Vũ (21/4)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, bếp lò - ngoài nhà, phía Tây Nam
Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.
Nên làm và nên tránh ngày 11/4/1915
Nên làm
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Trai giới
- Tắm gội
- Nạp súc vật
- Nhập liệm
- Phá thổ
- An táng
Nên tránh (kỵ)
- Di dời
- Nhập trạch
- Cưới hỏi
- Xuất hành
- An giường
Thần tốt: Thiên Mã, Yếu An, Giải Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Ngũ Ly, Bạch Hổ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Dần - tuổi Hổ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 11/4/1915
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 11/4/1915
- Can chi của ngày
- Nhâm Thân
- Can chi của năm
- Ất Mão
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Thân thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Kiếm Phong Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Đại Khê Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 11/4/1915
Câu hỏi thường gặp về ngày 11/4/1915
Ngày 11/4/1915 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 11/4/1915 là ngày 27 tháng 2 năm Ất Mão (ngày Nhâm Thân, tháng Canh Thìn, năm Ất Mão, tuổi Mèo).
Ngày 11/4/1915 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 11/4/1915 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 11/4/1915 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 11/4/1915 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 11/4/1915 trực Định, nằm trong tiết Thanh Minh; tiết khí tiếp theo là Cốc Vũ (21/4).