Lịch Ngày 15/10/1912

Thứ ba, ngày 15/10/1912

Âm lịch: ngày 6 tháng 9 năm Nhâm Tý (Chuột)

Ngày Giáp Tý, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Tý

Ngày hắc đạo Trực Mãn Sao Dực (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 15/10/1912

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Kim QuỹTốc Hỷ
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Thiên ĐứcLưu Niên
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Ngọc ĐườngTiểu Cát
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Tư MệnhTốc Hỷ
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thanh LongXích Khẩu
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Minh ĐườngTiểu Cát

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Bạch HổXích Khẩu
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thiên LaoKhông Vong
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Huyền VũĐại An
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Câu TrầnLưu Niên
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thiên HìnhKhông Vong
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Chu TướcĐại An

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 15/10/1912 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.

Trực
Trực Mãn - sự viên mãn, đủ đầy - hợp cúng lễ, cưới hỏi, khai trương, nhập kho; kỵ an táng, kiện tụng, nhậm chức
Tiết khí hiện tại
Hàn Lộ (từ 8/10)
Tiết khí tiếp theo
Sương Giáng (24/10)
Sao (Nhị thập bát tú)
Dực Hỏa Xà - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
Thai thần chiếm phương
Chiếm cửa, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Đông Nam

Sao Dực (Hung tú - sao xấu): Kỵ cưới gả, khai trương, xây cất; không lành cho mọi việc trọng đại.

Nên làm và nên tránh ngày 15/10/1912

Nên làm

  • Nạp thái
  • Đính minh
  • Gặp gỡ thân hữu
  • Tắm gội
  • Cắt tóc
  • Cắt may áo
  • Lễ thành niên
  • An giường
  • Trừ phục
  • Thành phục
  • Khải toản
  • Di chuyển linh cữu
  • An táng
  • Mở mộ

Nên tránh (kỵ)

  • Khai trương
  • Nhập trạch
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Sửa phần mộ
  • Cầu phúc
  • Động thổ
  • Nhập trạch
  • Lắp cửa
  • Tạ thổ
  • Lập đòn dông

Thần tốt: Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Phù, Phúc Đức, Phổ Hộ · Thần xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Quy Kỵ, Thiên Lao

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Đông Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
Đông Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
chính Bắc
Tuổi hợp
Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
Tuổi kỵ (xung)
Mậu Ngọ - tuổi Ngựa

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 15/10/1912

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 15/10/1912

Can chi của ngày
Giáp Tý
Can chi của năm
Nhâm Tý
Ngũ hành của ngày
Giáp Tý thuộc Mộc
Nạp âm của ngày
Hải Trung Kim (Kim)
Nạp âm của năm
Tang Đố Mộc (Mộc)

Lịch tuần của ngày 15/10/1912

Câu hỏi thường gặp về ngày 15/10/1912

Ngày 15/10/1912 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 15/10/1912 là ngày 6 tháng 9 năm Nhâm Tý (ngày Giáp Tý, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Tý, tuổi Chuột).

Ngày 15/10/1912 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 15/10/1912 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 15/10/1912 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 15/10/1912 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 15/10/1912 trực Mãn, nằm trong tiết Hàn Lộ; tiết khí tiếp theo là Sương Giáng (24/10).