Lịch Ngày 16/10/1908
Thứ sáu, ngày 16/10/1908
Âm lịch: ngày 22 tháng 9 năm Mậu Thân (Khỉ)
Ngày Giáp Thìn, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 16/10/1908
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Tư MệnhTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thanh LongXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Minh ĐườngTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Kim QuỹTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Thiên ĐứcLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Ngọc ĐườngTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thiên LaoKhông Vong
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Huyền VũĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Câu TrầnLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Thiên HìnhKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Chu TướcĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Bạch HổXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 16/10/1908 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thanh Long.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Hàn Lộ (từ 8/10)
- Tiết khí tiếp theo
- Sương Giáng (24/10)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Quỷ Kim Dương - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, chuồng chim - trong phòng, phía Đông
Sao Quỷ (Hung tú - sao xấu): Chỉ hợp lễ mai táng. Kỵ cưới hỏi, thừa kế, xây dựng, mua xe.
Nên làm và nên tránh ngày 16/10/1908
Nên làm
- Tế tự
- Giải trừ
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
Thần tốt: Mẫu Thương, Ích Hậu, Giải Thần, Thanh Long · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tứ Kích, Cửu Không, Vãng Vong
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Tuất - tuổi Chó
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 16/10/1908
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 16/10/1908
- Can chi của ngày
- Giáp Thìn
- Can chi của năm
- Mậu Thân
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Thìn thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
- Nạp âm của năm
- Đại Dịch Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 16/10/1908
Câu hỏi thường gặp về ngày 16/10/1908
Ngày 16/10/1908 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 16/10/1908 là ngày 22 tháng 9 năm Mậu Thân (ngày Giáp Thìn, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân, tuổi Khỉ).
Ngày 16/10/1908 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 16/10/1908 là ngày hoàng đạo (Thanh Long), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 16/10/1908 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 16/10/1908 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 16/10/1908 trực Phá, nằm trong tiết Hàn Lộ; tiết khí tiếp theo là Sương Giáng (24/10).