Lịch Ngày 20/3/1908

Thứ sáu, ngày 20/3/1908

Âm lịch: ngày 18 tháng 2 năm Mậu Thân (Khỉ)

Ngày Giáp Tuất, tháng Ất Mão, năm Mậu Thân

Ngày hắc đạo Trực Nguy Sao Ngưu (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 20/3/1908

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Tư MệnhLưu Niên
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thanh LongTiểu Cát
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Minh ĐườngKhông Vong
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Kim QuỹLưu Niên
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Thiên ĐứcXích Khẩu
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Ngọc ĐườngKhông Vong

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thiên LaoĐại An
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Huyền VũTốc Hỷ
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Câu TrầnXích Khẩu
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Thiên HìnhĐại An
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Chu TướcTốc Hỷ
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Bạch HổTiểu Cát

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 20/3/1908 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.

Trực
Trực Nguy - báo hiệu nguy hiểm - chỉ hợp an táng, cải táng, lễ bái, tụng kinh; kỵ cưới hỏi, xuất hành, khai trương, làm ăn
Tiết khí hiện tại
Kinh Trập (từ 6/3)
Tiết khí tiếp theo
Xuân Phân (21/3)
Sao (Nhị thập bát tú)
Ngưu Kim Ngưu - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
Thai thần chiếm phương
Chiếm cửa, chuồng chim - ngoài nhà, phía Tây Nam

Sao Ngưu (Hung tú - sao xấu): Dễ hao tài tốn của, ảnh hưởng sức khỏe; tránh khởi công, cưới hỏi.

Nên làm và nên tránh ngày 20/3/1908

Nên làm

  • Tế tự
  • Động thổ
  • Lập đòn dông
  • Đính minh
  • Nạp thái
  • Cưới hỏi
  • Lắp máy móc
  • Tháo dỡ nhà
  • An giường
  • Nhập trạch
  • An hương
  • Nhập liệm
  • Di chuyển linh cữu
  • Phá thổ
  • An táng
  • Lập bia
  • Tạ thổ
  • Nhận chức
  • Xuất hành
  • Di dời
  • Cầu phúc
  • Cầu tự
  • Giải trừ
  • Xây kho
  • Nạp nô tỳ

Nên tránh (kỵ)

  • Khai quang
  • Xuất hàng

Thần tốt: Nguyệt Đức, Thiên Nguyện, Lục Hợp, Kim Đường · Thần xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Lao

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Đông Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
Đông Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
chính Bắc
Tuổi hợp
Dần (Hổ), Ngọ (Ngựa), Mão (Mèo)
Tuổi kỵ (xung)
Mậu Thìn - tuổi Rồng

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 20/3/1908

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 20/3/1908

Can chi của ngày
Giáp Tuất
Can chi của năm
Mậu Thân
Ngũ hành của ngày
Giáp Tuất thuộc Mộc
Nạp âm của ngày
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
Nạp âm của năm
Đại Dịch Thổ (Thổ)

Lịch tuần của ngày 20/3/1908

Câu hỏi thường gặp về ngày 20/3/1908

Ngày 20/3/1908 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 20/3/1908 là ngày 18 tháng 2 năm Mậu Thân (ngày Giáp Tuất, tháng Ất Mão, năm Mậu Thân, tuổi Khỉ).

Ngày 20/3/1908 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 20/3/1908 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 20/3/1908 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 20/3/1908 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 20/3/1908 trực Nguy, nằm trong tiết Kinh Trập; tiết khí tiếp theo là Xuân Phân (21/3).