Lịch Ngày 4/3/1908

Thứ tư, ngày 4/3/1908

Âm lịch: ngày 2 tháng 2 năm Mậu Thân (Khỉ)

Ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân

Ngày hắc đạo Trực Định Sao Sâm (tốt)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 4/3/1908

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Nhâm Tý)Kim QuỹLưu Niên
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Quý Sửu)Thiên ĐứcXích Khẩu
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Ất Mão)Ngọc ĐườngKhông Vong
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Mậu Ngọ)Tư MệnhLưu Niên
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Canh Thân)Thanh LongTiểu Cát
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Tân Dậu)Minh ĐườngKhông Vong

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Giáp Dần)Bạch HổTiểu Cát
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Bính Thìn)Thiên LaoĐại An
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Đinh Tỵ)Huyền VũTốc Hỷ
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Kỷ Mùi)Câu TrầnXích Khẩu
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Nhâm Tuất)Thiên HìnhĐại An
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Quý Hợi)Chu TướcTốc Hỷ

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 4/3/1908 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Bạch Hổ.

Trực
Trực Định - cố định, vẹn toàn - hợp cưới hỏi, ký hợp đồng, nhập trạch, buôn bán; kỵ thưa kiện, xuất hành đi xa
Tiết khí hiện tại
Vũ Thủy (từ 20/2)
Tiết khí tiếp theo
Kinh Trập (6/3)
Sao (Nhị thập bát tú)
Sâm Thủy Viên - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
Thai thần chiếm phương
phòng, giường, cối giã gạo - ngoài nhà, phía chính Đông

Sao Sâm (Kiết tú - sao tốt): May mắn công danh, tài lộc; hợp khai trương, thăng quan tiến chức.

Nên làm và nên tránh ngày 4/3/1908

Nên làm

  • Chế tạo xe cộ
  • Nạp thái
  • Đính minh
  • Tế tự
  • Cầu phúc
  • Cầu tự
  • Di dời
  • Xuất hành
  • Khai trương
  • Xuất hỏa
  • Nhập trạch
  • Ký kết hợp đồng
  • Giao dịch mua bán
  • Lắp cửa
  • An giường
  • An táng
  • Tạ thổ

Nên tránh (kỵ)

  • Khai quang
  • Lợp nhà
  • Động thổ
  • Làm bếp
  • Trồng trọt

Thần tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ · Thần xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Đông Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
Đông Bắc
Tuổi hợp
Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
Tuổi kỵ (xung)
Nhâm Tý - tuổi Chuột

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 4/3/1908

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 4/3/1908

Can chi của ngày
Mậu Ngọ
Can chi của năm
Mậu Thân
Ngũ hành của ngày
Mậu Ngọ thuộc Thổ
Nạp âm của ngày
Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
Nạp âm của năm
Đại Dịch Thổ (Thổ)

Lịch tuần của ngày 4/3/1908

Câu hỏi thường gặp về ngày 4/3/1908

Ngày 4/3/1908 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 4/3/1908 là ngày 2 tháng 2 năm Mậu Thân (ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân, tuổi Khỉ).

Ngày 4/3/1908 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 4/3/1908 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 4/3/1908 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Đông Nam, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là Đông Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 4/3/1908 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 4/3/1908 trực Định, nằm trong tiết Vũ Thủy; tiết khí tiếp theo là Kinh Trập (6/3).