Lịch Ngày 23/12/1907

Thứ hai, ngày 23/12/1907

Âm lịch: ngày 19 tháng 11 năm Đinh Mùi (Dê)

Ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Tý, năm Đinh Mùi

Ngày hoàng đạo Trực Phá Sao Tâm (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 23/12/1907

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Kim QuỹTiểu Cát
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Thiên ĐứcKhông Vong
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Tư MệnhTiểu Cát
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thanh LongĐại An
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Minh ĐườngTốc Hỷ

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Bạch HổĐại An
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thiên LaoLưu Niên
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Huyền VũXích Khẩu
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Câu TrầnKhông Vong
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thiên HìnhLưu Niên
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Chu TướcXích Khẩu

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 23/12/1907 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.

Trực
Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
Tiết khí hiện tại
Đại Tuyết (từ 8/12)
Tiết khí tiếp theo
Đông Chí (23/12)
Sao (Nhị thập bát tú)
Tâm Nguyệt Hồ - xấu, thuộc Đông phương Thanh Long
Thai thần chiếm phương
bếp, bếp lò, cối giã gạo - trong phòng, phía Đông

Sao Tâm (Hung tú - sao xấu): Kỵ kiện tụng, phẫu thuật, xây cất, xuất hành đi xa; không nên việc trọng đại.

Nên làm và nên tránh ngày 23/12/1907

Nên làm

  • Chữa bệnh
  • Phá dỡ nhà
  • Đập tường
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

  • Mọi việc không nên làm

Thần tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Lục Nghi, Tục Thế, Giải Thần, Tư Mệnh, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tai Sát, Thiên Hỏa, Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Phế, Ngũ Hư, Huyết Kỵ, Âm Dương Kích Xung

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
Tây Nam
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Bắc
Tuổi hợp
Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
Tuổi kỵ (xung)
Canh Tý - tuổi Chuột

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 23/12/1907

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 23/12/1907

Can chi của ngày
Bính Ngọ
Can chi của năm
Đinh Mùi
Ngũ hành của ngày
Bính Ngọ thuộc Hỏa
Nạp âm của ngày
Thiên Hà Thủy (Thủy)
Nạp âm của năm
Thiên Hà Thủy (Thủy)

Lịch tuần của ngày 23/12/1907

Câu hỏi thường gặp về ngày 23/12/1907

Ngày 23/12/1907 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 23/12/1907 là ngày 19 tháng 11 năm Đinh Mùi (ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Tý, năm Đinh Mùi, tuổi Dê).

Ngày 23/12/1907 có phải ngày hoàng đạo không?

Có, ngày 23/12/1907 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.

Sinh ngày 23/12/1907 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 23/12/1907 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 23/12/1907 trực Phá, nằm trong tiết Đại Tuyết; tiết khí tiếp theo là Đông Chí (23/12).