Lịch Ngày 3/10/1907
Thứ năm, ngày 3/10/1907
Âm lịch: ngày 26 tháng 8 năm Đinh Mùi (Dê)
Ngày Ất Dậu, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mùi
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 3/10/1907
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Tư MệnhLưu Niên
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Thanh LongTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Minh ĐườngKhông Vong
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Kim QuỹLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Ngọc ĐườngKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Câu TrầnXích Khẩu
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thiên HìnhĐại An
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Chu TướcTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Bạch HổTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thiên LaoĐại An
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Huyền VũTốc Hỷ
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 3/10/1907 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Ngọc Đường.
- Trực
- Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
- Tiết khí hiện tại
- Thu Phân (từ 24/9)
- Tiết khí tiếp theo
- Hàn Lộ (9/10)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Đẩu Mộc Giải - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, cửa - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Đẩu (Kiết tú - sao tốt): Thuận mọi việc, có tài lộc; chú ý an toàn khi di chuyển, nên kiểm tra phương tiện.
Nên làm và nên tránh ngày 3/10/1907
Nên làm
- Tế tự
- Xuất hành
- Quét dọn nhà
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Mọi việc không nên làm
Thần tốt: Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn), Thìn (Rồng)
- Tuổi kỵ (xung)
- Kỷ Mão - tuổi Mèo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 3/10/1907
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 3/10/1907
- Can chi của ngày
- Ất Dậu
- Can chi của năm
- Đinh Mùi
- Ngũ hành của ngày
- Ất Dậu thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Tuyền Trung Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Thiên Hà Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 3/10/1907
Câu hỏi thường gặp về ngày 3/10/1907
Ngày 3/10/1907 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 3/10/1907 là ngày 26 tháng 8 năm Đinh Mùi (ngày Ất Dậu, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mùi, tuổi Dê).
Ngày 3/10/1907 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 3/10/1907 là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 3/10/1907 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 3/10/1907 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 3/10/1907 trực Kiến, nằm trong tiết Thu Phân; tiết khí tiếp theo là Hàn Lộ (9/10).