Lịch Ngày 6/3/1906
Thứ ba, ngày 6/3/1906
Âm lịch: ngày 12 tháng 2 năm Bính Ngọ (Ngựa)
Ngày Kỷ Dậu, tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 6/3/1906
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Tư MệnhĐại An
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thanh LongLưu Niên
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Minh ĐườngXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Kim QuỹĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Ngọc ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Câu TrầnTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thiên HìnhTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Chu TướcKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Bạch HổLưu Niên
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thiên LaoTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Huyền VũKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 6/3/1906 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Ngọc Đường.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Vũ Thủy (từ 19/2)
- Tiết khí tiếp theo
- Kinh Trập (6/3)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Chuỷ Hỏa Hầu - xấu, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa lớn - ngoài nhà, phía Đông Bắc
Sao Chuỷ (Hung tú - sao xấu): Dễ trục trặc, hao hụt tài chính; tránh nhận chức, ký kết hợp đồng, hợp tác làm ăn.
Nên làm và nên tránh ngày 6/3/1906
Nên làm
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Khai quang
- Xuất hỏa
- Xuất hành
- Tháo dỡ nhà
- Tu tạo
- Động thổ
- Nhập trạch
- Di dời
- Lập đòn dông
- Treo biển
- Đào ao hồ
- Nhập liệm
- An táng
- Phá thổ
- Khải toản
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- Làm bếp
- An giường
Thần tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Ngọc Vũ, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tai Sát, Thiên Hỏa, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Âm Đạo Xung Dương
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn), Thìn (Rồng)
- Tuổi kỵ (xung)
- Quý Mão - tuổi Mèo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 6/3/1906
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 6/3/1906
- Can chi của ngày
- Kỷ Dậu
- Can chi của năm
- Bính Ngọ
- Ngũ hành của ngày
- Kỷ Dậu thuộc Thổ
- Nạp âm của ngày
- Đại Dịch Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Thiên Hà Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 6/3/1906
Câu hỏi thường gặp về ngày 6/3/1906
Ngày 6/3/1906 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 6/3/1906 là ngày 12 tháng 2 năm Bính Ngọ (ngày Kỷ Dậu, tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ, tuổi Ngựa).
Ngày 6/3/1906 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 6/3/1906 là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 6/3/1906 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 6/3/1906 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 6/3/1906 trực Phá, nằm trong tiết Vũ Thủy; tiết khí tiếp theo là Kinh Trập (6/3).