Lịch Ngày 27/1/1906
Thứ bảy, ngày 27/1/1906
Âm lịch: ngày 3 tháng 1 năm Bính Ngọ (Ngựa)
Ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Sửu, năm Bính Ngọ
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 27/1/1906
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Kim QuỹTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Thiên ĐứcKhông Vong
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Tư MệnhTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thanh LongĐại An
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Minh ĐườngTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thiên HìnhLưu Niên
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Chu TướcXích Khẩu
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Bạch HổĐại An
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Thiên LaoLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Huyền VũXích Khẩu
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Câu TrầnKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 27/1/1906 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Huyền Vũ.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Đại Hàn (từ 21/1)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Xuân (5/2)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Nữ Thổ Phúc - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, nhà tiêu - ngoài nhà, phía Tây Nam
Sao Nữ (Hung tú - sao xấu): Kỵ việc lớn; tránh cho vay, hợp tác kinh doanh, xuất hành buôn bán.
Nên làm và nên tránh ngày 27/1/1906
Nên làm
- Giải trừ
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Mọi việc không nên làm
Thần tốt: Nguyệt Đức Hợp, Kính An, Ngọc Đường, Phổ Hộ, Giải Thần · Thần xấu: Tiểu Hao
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Mão (Mèo), Hợi (Heo), Ngọ (Ngựa)
- Tuổi kỵ (xung)
- Ất Sửu - tuổi Trâu
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 27/1/1906
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 27/1/1906
- Can chi của ngày
- Tân Mùi
- Can chi của năm
- Bính Ngọ
- Ngũ hành của ngày
- Tân Mùi thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Lộ Bàng Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Thiên Hà Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 27/1/1906
Ngày lễ, sự kiện ngày 27/1/1906
- Mồng 3 Tết Nguyên Đán
Câu hỏi thường gặp về ngày 27/1/1906
Ngày 27/1/1906 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 27/1/1906 là ngày 3 tháng 1 năm Bính Ngọ (ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Sửu, năm Bính Ngọ, tuổi Ngựa).
Ngày 27/1/1906 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 27/1/1906 là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 27/1/1906 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 27/1/1906 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 27/1/1906 trực Phá, nằm trong tiết Đại Hàn; tiết khí tiếp theo là Lập Xuân (5/2).