Nhị thập bát tú là gì? Ý nghĩa 28 chòm sao chiếu ngày

Nhị thập bát tú là gì?

Nhị thập bát tú (tên Hán - Việt, nghĩa là 28 chòm sao) là hệ 28 chòm sao cổ đại chia một vòng trời, lấy bằng chu kỳ Mặt Trăng: Mặt Trăng "trọ" ở mỗi chòm một đêm, nên 28 ngày tròn một vòng và mỗi ngày âm lịch được một sao "chiếu". 28 sao chia thành 4 phương, mỗi phương 7 sao hợp thành một tượng:

Mỗi sao ghép một trong 7 chinh (Nhật, Nguyệt, Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) và một con vật, ví dụ sao Giác là "Giác Mộc Giao", sao Đê là "Đê Thổ Mạc" - vì vậy trên lịch mỗi ngày có dòng "Sao (Nhị thập bát tú): Đê Thổ Mạc, thuộc Tây phương Bạch Hổ".

Bảng 28 sao: hợp - kỵ việc gì

Bảng 28 sao Nhị thập bát tú chiếu ngày
SaoThuậnKỵ
Giác công danh, thi cử, thăng chức, cưới hỏi cũng thuận lợi xây mộ, chôn cất
Cang — việc lớn, nhất là cưới hỏi
Đê cầu tài, làm việc thiện hôn nhân
Phòng mọi việc, nhất là khởi công xây dựng, động thổ, nhập trạch, tu sửa nhà cửa —
Tâm — kiện tụng, phẫu thuật, xây cất, xuất hành đi xa, không nên việc trọng đại
Vĩ mọi việc: cưới hỏi, ký kết hợp đồng, khai trương, học hành, thăng tiến —
Cơ cưới xin, báo hỷ sửa chữa, tu tạo nhà cửa
Đẩu mọi việc, có tài lộc —
Ngưu — khởi công, cưới hỏi
Nữ — việc lớn, cho vay, hợp tác kinh doanh, xuất hành buôn bán
Hư — việc lớn
Nguy — xây dựng, sửa chữa nhà cửa, di chuyển chỗ ở
Thất mọi việc: kinh doanh, tu sửa, khai trương, cưới hỏi —
Bích mọi việc: cầu thân, tạ lễ đất đai, hạ thủy, tính toán chuẩn bị dự án lớn —
Khuê khởi công xây dựng, sửa nhà lễ hỏi, cưới, nhận chức, khai trương
Lâu cầu công danh, đi xa, xây nhà, mua bán, gieo trồng —
Vị mọi việc —
Mão — đóng giường, kê giường, khai thông rãnh nước, sửa thuyền, động thổ, cưới hỏi, khai trương
Tất khởi công, cưới hỏi, sinh con, kinh doanh buôn bán (sao đại cát) đi thuyền
Chuỷ — nhận chức, ký kết hợp đồng, hợp tác làm ăn
Sâm công danh, tài lộc, khai trương, thăng quan tiến chức —
Tỉnh chữa bệnh, hôn nhân, kinh doanh —
Quỷ chỉ mai táng cưới hỏi, thừa kế, xây dựng, mua xe
Liễu — ký kết hợp đồng mới, cho vay mượn
Tinh khởi công xây nhà, cất mái, động thổ cưới hỏi, cầu thân
Trương khai trương, cưới hỏi, xuất hành, cầu tài, khai thông vận khí —
Dực — cưới gả, khai trương, xây cất, không lành cho mọi việc trọng đại
Chẩn xuất hành, chuyển nhà, đầu tư kinh doanh, thi cử, mọi việc thuận lợi —

Ngoài hai cột trên, một số sao có "lệ ngoại" riêng (ví dụ sao Tinh tuy là hung tú nhưng tốt cho xây cất) - chi tiết hiển thị trên trang lịch từng ngày.

Cách dùng sao chiếu ngày

  1. Xem sao hôm nay: tra tại Lịch ngày - dòng "Sao (Nhị thập bát tú)" ghi tên sao, kèm nhận định tốt/xấu và giải thích chi tiết.
  2. Đối chiếu việc định làm: sao tốt cho việc đó thì thuận, sao kỵ việc đó thì cân nhắc dời ngày.
  3. Kết hợp trực và ngày hoàng đạo: sao chỉ là một lớp dữ kiện; quyết định cuối cần nhìn tổng thể (xem 12 trực).

Sao tốt - sao xấu phân bố thế nào?

Trong 28 sao, truyền thống chia khoảng nửa kiết tú (sao tốt) như Giác, Phòng, Vĩ, Thất, Bích, Lâu, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Trương, Chẩn..., nửa còn lại hung tú như Cang, Tâm, Ngưu, Nữ, Hư, Nguy, Khuê, Mão, Chuỷ, Quỷ, Liễu, Dực... Nhưng ngay cả hung tú cũng có "lệ ngoại" - việc riêng sao đó lại hợp: sao Quỷ chỉ hợp mai táng, sao Tinh hợp xây cất, sao Khuê hợp sửa nhà. Đây là lý do mỗi sao trên Lịch Chuẩn đều hiển thị cả phần "thuận", "kỵ" và "lưu ý" riêng.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao cùng một ngày, hai trang ghi khác nhau về sao chiếu?

Nếu sai lệch một ngày, thường do khác múi giờ tính lịch (UTC+7 so với UTC+8) khiến mốc "đổi sao" lúc nửa đêm bị dịch. Tra theo lịch Việt Nam chuẩn để thống nhất.

Sao chiếu ngày có liên quan đến tuổi không?

Sao nhị thập bát tú chiếu ngày dùng để đánh giá ngày; quan hệ với tuổi chủ yếu xét qua chi của ngày (xung, hại, hình). Hai lớp này bổ trợ nhau khi chọn ngày.

28 ngày tròn vòng thì ngày nào sao nào?

Thứ tự 28 sao cố định: Giác → Cang → Đê → ... → Chẩn rồi quay lại Giác. Biết sao của một ngày, cộng trừ bội số 28 là suy ra mọi ngày.