Tuổi Trâu (Sửu)

Tuổi Trâu là con giáp thứ 2 trong 12 con giáp, gắn với giờ Sửu (01:00–03:00).

Địa chi Sửu giờ Sửu (01:00–03:00)

Tổng quan người tuổi Trâu

Trâu là con vật gắn bó lâu đời với nền văn minh lúa nước Việt Nam. Theo quan niệm dân gian, người tuổi Sửu chăm chỉ, bền bỉ, đáng tin cậy và có tinh thần trách nhiệm cao. Họ làm việc có kế hoạch, không ngại khó nhọc, thường đạt được thành quả bằng sự chịu đựng và kiên trì thay vì trông chờ may mắn.

Tính cách tuổi Sửu ôn hòa, ít nói nhưng rất mực thành thật: đã hứa là làm, đã làm là làm tới nơi tới chốn. Dù vậy, họ đôi khi bảo thủ, khó thay đổi quan điểm, thiếu linh hoạt trước cái mới và hay chịu thiệt vì quá thật thà.

Điểm mạnh và điểm yếu của tuổi Trâu

Điểm mạnh

  • Chăm chỉ, bền bỉ
  • Trung thực, đáng tin
  • Kiên nhẫn, làm việc có kế hoạch
  • Tinh thần trách nhiệm cao

Điểm cần chú ý

  • Bảo thủ, khó thay đổi
  • Thiếu linh hoạt
  • Ít bộc lộ cảm xúc

Ý nghĩa văn hóa của con Trâu

Con trâu là biểu tượng của sức mạnh lặng lẽ và sự no ấm - trong ca dao Việt có câu "Trâu ơi ta bảo trâu này". Tuổi Sửu gắn với giờ Sửu (01:00–03:00), lúc trâu gặm cỏ, chuẩn bị cho một ngày cày mới.

Tuổi Trâu hợp tuổi gì, kỵ tuổi nào?

Tuổi tam hợp (rất hợp)
Tỵ (Rắn), Dậu (Gà)
Tuổi lục hợp (hợp)
Tý (Chuột)
Tuổi kỵ (lục xung)
Mùi (Dê)

Tam hợp và lục hợp là các tuổi tương trợ cho tuổi Sửu; tuổi lục xung xung trực tiếp với Sửu, thường được tránh khi chọn bạn đời, đối tác làm ăn và ngày trọng đại theo quan niệm dân gian.

Các năm tuổi Trâu và mệnh nạp âm

Tuổi Trâu lặp lại theo chu kỳ 12 năm, mỗi lần quay lại mang thiên can khác nhau nên mệnh nạp âm cũng khác. Các năm sinh sau đây đều mang địa chi Sửu:

Năm sinhCan chiMệnh nạp âm
1901Tân SửuBích Thượng Thổ
1913Quý SửuTang Đố Mộc
1925Ất SửuHải Trung Kim
1937Đinh SửuGiản Hạ Thủy
1949Kỷ SửuPhích Lịch Hỏa
1961Tân SửuBích Thượng Thổ
1973Quý SửuTang Đố Mộc
1985Ất SửuHải Trung Kim
1997Đinh SửuGiản Hạ Thủy
2009Kỷ SửuPhích Lịch Hỏa
2021Tân SửuBích Thượng Thổ

Mệnh nạp âm là cách ghép từng cặp can chi liền nhau thành một "mệnh" 60 năm một vòng, dùng nhiều trong xem tuổi cưới hỏi và phong thủy. Năm tuổi Trâu tiếp theo là năm 2033 (Quý Sửu) - còn 7 năm nữa.

Khám phá 12 con giáp

Xem tiếp tính cách, tuổi hợp kỵ và các năm sinh của những con giáp khác:

Câu hỏi thường gặp về tuổi Trâu

Người tuổi Trâu sinh năm nào?

Tuổi Trâu ứng với địa chi Sửu, lặp lại 12 năm một lần. Các năm sinh gần nhất: 1973, 1985, 1997, 2009, 2021. Người sinh trước Tết Nguyên Đán thuộc năm âm lịch năm trước đó.

Tuổi Trâu hợp với tuổi nào?

Tuổi Sửu tam hợp (rất hợp) với Tỵ (Rắn) và Dậu (Gà); lục hợp (hợp) với Tý (Chuột).

Tuổi Trâu kỵ tuổi nào?

Tuổi Sửu lục xung (xung khắc trực tiếp) với Mùi (Dê). Khi chọn ngày trọng đại, người tuổi Sửu cũng nên tránh ngày có địa chi Mùi.

Tuổi Trâu gắn với khung giờ nào?

Tuổi Sửu gắn với giờ Sửu (01:00–03:00) - một trong 12 khung giờ truyền thống của ngày.